Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 4
Thời tiết
Chủ đề · YCT 4
Thời tiết
17 từ vựng · 17 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/17 · 0%
Tất cả · 17
17
0
Ẩn pinyin
天气
tiān*qì
thời tiết
下雪
xià*xuě
tuyết rơi
下雨
xià*yǔ
mưa rơi
雪
xuě
tuyết
云
yún
mây
春
chūn
mùa xuân
春季
chūn*jì
mùa xuân
冬
dōng
mùa đông
季节
jì*jié
mùa
凉快
liáng*kuai
mát mẻ
冷
lěng
lạnh
暖和
nuǎn*huo
ấm áp
热
rè
nóng
晴
qíng
nắng, trong
阴
yīn
u ám
秋
qiū
mùa thu
夏
xià
mùa hè
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản