Từ vựng tiếng Trung
dōng冬
Nghĩa tiếng Việt
mùa đông
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冬
Bộ: 夂 (đi chậm)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '冬' được cấu tạo từ bộ '夂', có nghĩa là 'đi chậm', và các nét phụ để tạo thành hình ảnh của mùa đông, khi mọi thứ trở nên chậm lại, cây cối ngừng phát triển, và thời tiết lạnh giá.
- Bộ '夂' kết hợp với các nét khác tạo ra hình ảnh tượng trưng cho sự lạnh lẽo và tĩnh lặng của mùa đông.
→ Chữ '冬' biểu thị mùa đông, mùa lạnh nhất trong năm.
Từ ghép thông dụng
冬季
mùa đông
冬天
mùa đông
冬眠
ngủ đông