Từ vựng tiếng Trung
xià*xuě下
雪
Nghĩa tiếng Việt
tuyết rơi
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
雪
Bộ: 雨 (mưa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '下' có nghĩa là bên dưới hoặc xuống.
- Chữ '雪' có bộ '雨' bên trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời tiết, kết hợp với phần còn lại tạo thành nghĩa 'tuyết'.
→ Cụm '下雪' có nghĩa là tuyết rơi.
Từ ghép thông dụng
下班
tan làm
下雨
mưa rơi
雪花
bông tuyết