Từ vựng tiếng Trung
rè热
Nghĩa tiếng Việt
nóng; say mê, hăng hái; sốt (bệnh)
1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhiều nghĩa: nóng (thời tiết/đồ ăn), nhiệt tình (thái độ), sốt (bệnh). Trong 热闹, 'nóng' kết hợp với 'náo' thành 'náo nhiệt' (đông vui). Lưu ý thanh điệu: rè (thanh 4).
Câu ví dụ
- 今天很热
Hôm nay rất nóng
- 我喜欢吃热饭
Tôi thích ăn cơm nóng
- 他很热心
Anh ấy rất nhiệt tình
- 我发烧了, 很热
Tôi bị sốt, rất nóng
- 热闹
náo nhiệt ( đông vui)
Kết hợp thường gặp
- 很热
rất nóng
- 热心
nhiệt tình
- 热水
nước nóng
Từ khác chứa "热"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.