Từ vựng tiếng Trung
jì*jié季
节
Nghĩa tiếng Việt
mùa
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
季
Bộ: 禾 (lúa)
8 nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 季: Kết hợp giữa bộ '禾' (lúa) và phần âm '子', gợi nhớ đến sự thay đổi mùa vụ lúa.
- 节: Kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và phần âm '即', hình ảnh cây cỏ thay đổi theo từng thời kỳ, khớp nối các thời điểm trong năm.
→ 季节: Thời điểm trong năm, các mùa.
Từ ghép thông dụng
季节
mùa, thời vụ
四季
bốn mùa
冬季
mùa đông