Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Động từ动词
jié

Nghĩa tiếng Việt

đốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Âm Hán Việt

tiết

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 节 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

节 là dạng giản thể của 節. Bản phồn 節 = ⺮ (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 即 (Tức, biểu âm). Khi giản hoá, ⺮ trên thay bằng 艹 và 即 thay bằng 卩 — biểu thị 'đốt tre, mắt tre' và mở rộng thành 'tiết, đoạn'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ ngày lễ hoặc làm lượng từ cho các tiết học, toa tàu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jié/tiết học
  • /jié/ngày lễ
  • /jié/tiết kiệm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tiết' nghĩa là 'đốt tre, tiết, lễ'. Nhớ: cỏ 艹 ở trên (vốn là tre), 卩 (dấu ấn) ở dưới — mỗi 'đốt' tre như một dấu nhỏ, mỗi 'tiết' trời như một mốc.

Gương Hán-Việt

Chữ 节 (Tiết) cực kỳ quen: 'thời tiết', 'lễ tiết', 'tiết kiệm', 'chi tiết', 'tiết mục', 'tiết tháo', 'mùa tiết', 'tết' (春节).

Mở khoá kiến thức

Nắm 节 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 节日, 节约, 春节, 季节, 节省, 细节, 情节, 节奏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

节 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, dạng phồn 節 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|竹|alt1=⺮|即|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 即 biểu âm. Vẽ đốt/mắt của cây tre, mở rộng thành 'đoạn, mắt nối, tiết trời, lễ tết'. Khi giản hoá, ⺮ → 艹 và 即 → 卩.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春节快到了。Chūnjié kuài dào le. thanh 1

    Tết sắp đến rồi.

  • 我们要节约用水。wǒmen yào jiéyuē yòng shuǐ. thanh 3

    Chúng ta phải tiết kiệm nước.

  • 今天是什么节日?jīntiān shì shénme jiérì? thanh 1

    Hôm nay là ngày lễ gì?

  • 请告诉我细节。qǐng gàosu wǒ xìjié. thanh 3

    Xin cho tôi biết chi tiết.

  • 这首歌的节奏很快。zhè shǒu gē de jiézòu hěn kuài. thanh 4

    Nhịp điệu bài hát này rất nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 结 (kết) đồng âm 'jie', dễ nhầm khi nghe

  • 接 (tiếp) đồng âm 'jie'

  • 卩 (tiết) là phần dưới của 节, đồng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.