Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc; bậc thềm

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阶 là dạng giản thể của 階. Phồn thể 階 = 阜 (gò đất) + 皆 (biểu âm). Bản giản thể đổi 皆 thành 介 cho gọn. Bộ 阝 (阜) chỉ bậc thềm, gò; phần phải cho âm — chữ hình thanh.

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Giai': bộ 阝 (gò, thềm) cộng 介 cho âm — từng bậc thềm đi lên, đó là 'giai cấp, giai đoạn'.

Gương Hán-Việt

'Giai' trong 'giai cấp', 'giai đoạn', 'thềm giai', 'âm giai' (nhạc).

Mở khoá kiến thức

Biết 阶 mở khóa 阶段 (giai đoạn), 阶级 (giai cấp), 阶层 (giai tầng), 台阶 (đài giai/bậc thềm), 阶梯 (giai thê/cầu thang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 阶 là dạng giản thể của 階, chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa, 皆 biểu âm (giản thể đổi thành 介). Nghĩa gốc là 'bậc thềm', sau mở rộng thành 'cấp bậc, giai đoạn, giai cấp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们进入了新阶段。wǒmen jìnrù le xīn jiēduàn. thanh 3

    Chúng ta bước vào giai đoạn mới.

  • 门前有几个台阶。ménqián yǒu jǐ gè táijiē. thanh 2

    Trước cửa có vài bậc thềm.

  • 教室里有阶梯。jiàoshì lǐ yǒu jiētī. thanh 4

    Trong lớp học có bậc thang.

  • 社会上有不同的阶层。shèhuì shàng yǒu bùtóng de jiēcéng. thanh 4

    Trong xã hội có các giai tầng khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm gốc của 阶 phồn thể

  • đồng âm jiè, dễ lẫn pinyin

  • là biểu âm của 阶 giản thể

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.