Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
kǎi

Nghĩa tiếng Việt

cây giai; khuôn phép; chữ viết ngay ngắn

Âm Hán Việt

giai, khải

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 楷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

楷 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây, gỗ) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc gốc chỉ một loại cây gỗ (Pistacia chinensis); nghĩa mở rộng sang khuôn mẫu, thể chữ ngay ngắn (楷书).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ khuôn mẫu hoặc tính từ chỉ kiểu chữ viết chuẩn mực.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giai, khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": cây (木) mọc thẳng như tất cả (皆) đều ngay ngắn — 楷 là khuôn mẫu mực thước, 楷书 là thể chữ chuẩn nhất.

Gương Hán-Việt

楷 xuất hiện trong 楷书 (giai thư — chữ khải, thể chữ ngay ngắn), 楷模 (giai mô — hình mẫu, tấm gương).

Mở khoá kiến thức

Biết 楷 mở khoá 楷书 (kǎishū — chữ khải thư), 楷模 (kǎimó — hình mẫu gương mực) và thuật ngữ thư pháp Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楷 seal 1
Tiểu triện
楷 liushutong 1楷 liushutong 2楷 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa, 皆 biểu âm. Nghĩa gốc: cây hoàng liên mộc (Pistacia chinensis) — loài cây thẳng ngay, dùng làm biểu tượng cho người ngay thẳng. Từ đó mở rộng sang khuôn mẫu, mô hình, và thể chữ Hán ngay ngắn nhất (楷书). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的楷书写得非常漂亮。Tā de kǎishū xiě de fēicháng piàoliang. thanh 1

    Chữ khải thư của anh ấy viết rất đẹp.

  • 雷锋是我们学习的楷模。Léifēng shì wǒmen xuéxí de kǎimó. thanh 2

    Lôi Phong là tấm gương học tập của chúng ta.

  • 楷书是汉字四种书体之一。Kǎishū shì Hànzì sì zhǒng shūtǐ zhī yī. thanh 3

    Khải thư là một trong bốn thể chữ Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 楷, 皆 là tất cả/đều, còn 楷 là khuôn mẫu/thể chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.