Nghĩa tiếng Việt
sự thắng lợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凯 là chữ giản thể của 凱: phần 岂 (Khải, biểu âm) + 几 (Cơ, thay thế 豆 trong phồn thể). Cấu trúc hình thanh bị biến đổi khi giản hóa. Nghĩa là bài ca chiến thắng, khúc khải hoàn.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": khúc khải hoàn (岂 + 几) — nhạc chiến thắng vang lên, tên Khải gợi thành công vẻ vang.
Gương Hán-Việt
khải trong "khải hoàn", "khải ca"
Mở khoá kiến thức
Biết 凯 (Khải) mở khoá: 凯歌 (khải ca), 凯旋 (khải hoàn), tên riêng Khải phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凯 là dạng giản thể của 凱, trong đó 豆 được thay bằng 己. Chữ phồn thể 凱 gồm bộ 豆 + 岂 (biểu âm). Nghĩa gốc là bài ca/nhạc chiến thắng (凯歌). Wiktionary xác nhận đây là giản thể của 凱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 士兵们高唱凯歌归来。
Binh lính hát khúc khải hoàn trở về.
- 他叫凯文。
Anh ấy tên Kevin.
- 我们取得了全面胜利,凯旋而归。
Chúng tôi giành thắng lợi hoàn toàn, khải hoàn trở về.
- 她叫凯丽。
Cô ấy tên Kelly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.