Nghĩa tiếng Việt
sự thắng lợi
Âm Hán Việt
khải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 几
- Số nét
- 8 nét
凯 là chữ giản thể của 凱: phần 岂 (Khải, biểu âm) + 几 (Cơ, thay thế 豆 trong phồn thể). Cấu trúc hình thanh bị biến đổi khi giản hóa. Nghĩa là bài ca chiến thắng, khúc khải hoàn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ sự chiến thắng hoặc làm tính từ chỉ sự ôn hòa, tốt lành.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": khúc khải hoàn (岂 + 几) — nhạc chiến thắng vang lên, tên Khải gợi thành công vẻ vang.
Gương Hán-Việt
khải trong "khải hoàn", "khải ca"
Mở khoá kiến thức
Biết 凯 (Khải) mở khoá: 凯歌 (khải ca), 凯旋 (khải hoàn), tên riêng Khải phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凯 là dạng giản thể của 凱, trong đó 豆 được thay bằng 己. Chữ phồn thể 凱 gồm bộ 豆 + 岂 (biểu âm). Nghĩa gốc là bài ca/nhạc chiến thắng (凯歌). Wiktionary xác nhận đây là giản thể của 凱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵们高唱凯歌归来。
Binh lính hát khúc khải hoàn trở về.
- 他叫凯文。
Anh ấy tên Kevin.
- 我们取得了全面胜利,凯旋而归。
Chúng tôi giành thắng lợi hoàn toàn, khải hoàn trở về.
- 她叫凯丽。
Cô ấy tên Kelly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.