Từ vựng tiếng Trung
kǎi

Nghĩa tiếng Việt

tức giận, căm phẫn; than thở; hào hiệp, khảng khái

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慨 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 既 (Ký, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ đây là cảm xúc nội tâm; 既 cung cấp âm (kǎi). Cảm xúc dâng trào khi nhớ chuyện đã qua.

Hán-Việt: khai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khái": lòng (忄) dâng lên vì những điều đã qua (既/ký) — khái thán, cảm khái sâu sắc.

Gương Hán-Việt

khái trong 感慨 (cảm khái — cảm thán, ngậm ngùi), 慷慨 (khang khái — hào phóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 慨 (khái) mở khoá: 感慨 (cảm thán), 慷慨 (hào phóng), 愤慨 (phẫn nộ), 慨叹 (than thở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 慨 là chữ hình thanh: bộ 心 (忄) biểu nghĩa (lòng — cảm xúc), 既 biểu âm. Nghĩa gốc là cảm thán, bức xúc; sau mở rộng sang hào phóng, nhiệt tình, rộng lượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 看到老同学,他感慨万千。Kàndào lǎo tóngxué, tā gǎnkǎi wànqiān. thanh 4

    Gặp lại bạn học cũ, anh ấy cảm xúc dâng trào.

  • 他慷慨地捐出了大笔财产。Tā kāngkǎi de juān chū le dà bǐ cáichǎn. thanh 1

    Anh ấy hào phóng quyên tặng một khoản tài sản lớn.

  • 她愤慨地指责对方的不公。Tā fènkǎi de zhǐzé duìfāng de bùgōng. thanh 1

    Cô ấy phẫn nộ lên án sự bất công của đối phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'khái'; 概 = đại thể, tổng quát; 慨 = cảm thán, hào phóng

  • cùng âm Hán-Việt 'khái'; 忾 = căm tức, phẫn nộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.