Nghĩa tiếng Việt
đã; đã; vừa
Âm Hán Việt
kí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 无
- Số nét
- 9 nét
既 = 皀 (bên trái: bát thức ăn) + 旡 (Ký: người ngoái đầu, đã ăn no). Chữ hội ý: người quỳ trước bát cơm đã ăn xong, ngoái đầu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ chỉ trạng thái đã xảy ra hoặc làm liên từ trong cấu trúc song hành.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Đứng độc lập hoặc kết hợp với '既然' (một khi), '既...又...' (vừa... vừa...). Chỉ hành động đã hoàn tất hoặc trạng thái đã xác định.
- /jì/tức là
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ký": bát cơm 皀 với người ngoái đầu 旡 — đã ăn xong, đã hoàn tất, đó là 'ký' (đã).
Gương Hán-Việt
ký trong "ký nhi" 既而, "ký vãng" 既往
Mở khoá kiến thức
Biết 既 mở khoá nhóm cấu trúc liên từ: 既然, 既然…就…, 一如既往.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 既 = 皀 + 旡 (ls=ic) — bên trái 皀 là bát đầy cơm, bên phải 旡 là một người quỳ quay đầu lại sau khi đã ăn xong. Nghĩa gốc 'đã xong, đã ăn xong', mở rộng thành 'đã, một khi, vừa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 既然你来了,就留下吧。
Đã đến rồi thì ở lại đi.
- 他既聪明又勤奋。
Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
- 既来之,则安之。
Đã đến thì hãy yên tâm.
- 我一如既往地支持你。
Tôi ủng hộ bạn như trước nay.
- 既然来了,就多待一会儿吧。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.