Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

tới gần; ngay, tức thì; chính là

Âm Hán Việt

tức

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 即 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

即 là chữ hội ý (ic): 皀 (đĩa thức ăn cổ, hình tròn) + 卩 (người quỳ) — người quỳ tới gần đĩa thức ăn để ăn, nghĩa gốc 'tới gần, đến gần'. Phần bên trái trong giản thể viết rút gọn nhưng vẫn giữ ý 'thức ăn'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức hoặc làm liên từ nối các phân câu.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tức là

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tức": người quỳ (卩) tới gần đĩa thức ăn (皀) — 'tức thì' tiến tới, lập tức, ngay liền.

Gương Hán-Việt

'Tức' trong 'tức thì', 'lập tức', 'tức khắc', 'tức là'.

Mở khoá kiến thức

Biết 即 mở khoá 即使 (tức sử, ngay cả khi), 立即 (lập tức), 即将 (tức tương, sắp), 即便 (tức tiện, dù), 随即 (tuỳ tức, ngay sau đó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

即 oracle 1
Giáp cốt văn
即 bigseal 1
Đại triện
即 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 即 là chữ hội ý gồm 皀 (đĩa thức ăn cổ, miệng tròn) + 卩 (người quỳ) — vẽ cảnh một người quỳ xuống gần đĩa thức ăn để ăn, nghĩa gốc là 'tới gần, đến gần để ăn'. Từ nghĩa gốc 'tới gần' phái sinh các nghĩa 'lập tức, ngay lập tức, chính là, tức là, ngay cả khi'. So sánh với 既 (đã ăn xong, quay đầu đi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2使shǐ thanh 3xià thanh 4yǔ, thanh 3, thanh 3 thanh 3yào thanh 4qù. thanh 4

    Ngay cả khi trời mưa, tôi cũng phải đi.

  • thanh 1tīng thanh 1dào thanh 4xiāo thanh 1 thanh 1 thanh 4 thanh 2chū thanh 1 thanh 1le. thanh 5

    Anh ấy nghe tin liền lập tức xuất phát.

  • huǒ thanh 3chē thanh 1 thanh 2jiāng thanh 1dào thanh 4zhàn. thanh 4

    Tàu hoả sắp đến ga.

  • àn thanh 4 thanh 1xià thanh 4 thanh 2kě. thanh 3

    Chỉ cần ấn một cái là được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 既 và 即 chỉ khác phần bên phải (旡 vs 卩), tự dạng rất gần, dễ nhầm cả viết lẫn nghĩa

  • 卿 cũng có 卩 bên phải và phần bên trái giống 皀, dễ nhầm tự dạng với 即

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.