Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīchùjífā

Nghĩa tiếng Việt

ngàn cân treo sợi tóc, sắp bùng nổ

Âm Hán Việt

nhất xúc tức phát

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả tình thế căng thẳng, chỉ cần chạm nhẹ là xảy ra xung đột

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất xúc tức phát

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 局势紧张,一触即发。Júshì jǐnzhāng, yīchùjífā thanh 2

    Tình thế căng thẳng, sắp bùng nổ đến nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.