Nghĩa tiếng Việt
quan khanh; tiếng vua gọi bầy tôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卿 là hội ý: hai người (𠂍) đối diện quanh đồ đựng thức ăn (皀), biểu thị cảnh lễ tiệc nghi lễ. Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) làm chính. Nghĩa gốc là người tham dự lễ tiệc nghi lễ, sau mở rộng thành tước vị khanh.
Hán-Việt: khanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khanh": hai người (𠂎) quỳ đối diện (卩) trong lễ tiệc — khanh tướng, quan khanh phục vụ vua trong triều đình.
Gương Hán-Việt
khanh tướng (卿相 – quan khanh), khanh khanh (thân mật, như vua gọi thần)
Mở khoá kiến thức
Biết 卿 mở khoá: 卿相 (khanh tướng – quan lớn), 公卿 (công khanh – quan cao cấp), cách vua gọi thần hạ thân mật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 卿 là hội ý: 𠨍 (hai người đối diện, biểu nghĩa) + 皀 (đồ đựng thức ăn có chân, biểu nghĩa) — người tham dự lễ tiệc nghi lễ. Chữ từng không phân biệt với 鄉 (hương). Từ cảnh ăn uống nghi lễ, mở rộng chỉ tước vị khanh tướng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朝中公卿齐聚一堂。
Công khanh trong triều tề tựu một chỗ.
- 爱卿平身。
Khanh yêu đứng dậy.
- 卿相辅佐君王。
Khanh tướng phò tá quân vương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.