Nghĩa tiếng Việt
quan khanh; tiếng vua gọi bầy tôi
Âm Hán Việt
khanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 卩
- Số nét
- 10 nét
卿 là hội ý: hai người (𠂍) đối diện quanh đồ đựng thức ăn (皀), biểu thị cảnh lễ tiệc nghi lễ. Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) làm chính. Nghĩa gốc là người tham dự lễ tiệc nghi lễ, sau mở rộng thành tước vị khanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ chỉ chức quan thời xưa hoặc đại từ xưng hô thân mật giữa vợ chồng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khanh": hai người (𠂎) quỳ đối diện (卩) trong lễ tiệc — khanh tướng, quan khanh phục vụ vua trong triều đình.
Gương Hán-Việt
khanh tướng (卿相 – quan khanh), khanh khanh (thân mật, như vua gọi thần)
Mở khoá kiến thức
Biết 卿 mở khoá: 卿相 (khanh tướng – quan lớn), 公卿 (công khanh – quan cao cấp), cách vua gọi thần hạ thân mật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 卿 là hội ý: 𠨍 (hai người đối diện, biểu nghĩa) + 皀 (đồ đựng thức ăn có chân, biểu nghĩa) — người tham dự lễ tiệc nghi lễ. Chữ từng không phân biệt với 鄉 (hương). Từ cảnh ăn uống nghi lễ, mở rộng chỉ tước vị khanh tướng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 朝中公卿齐聚一堂。
Công khanh trong triều tề tựu một chỗ.
- 爱卿平身。
Khanh yêu đứng dậy.
- 卿相辅佐君王。
Khanh tướng phò tá quân vương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.