Nghĩa tiếng Việt
lùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
却 = 去 (Khứ, đi) + 卩 (Tiết, người quỳ); là dạng biến thể giản hoá đại lục của 卻. Cấu trúc gợi ý 'lùi bước, từ chối'; cấu tạo không phải hình thanh thuần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /què/nhưng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khước": 去 (đi) + 卩 (quỳ) — quỳ xuống và đi ra, ấy là 'khước từ, lùi bước'; cũng dùng làm liên từ 'nhưng'. Nhớ 冷却 (lãnh khước = làm nguội), 退却 (lùi bước).
Gương Hán-Việt
'khước' trong 'khước từ', 'lãnh khước' (làm nguội), 'thoái khước' (rút lui)
Mở khoá kiến thức
Biết 却 là mở 冷却, 退却, 却是, 了却 — nhóm liên từ và động từ HSK 4-7.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 却 là biến thể của 卻 do cải cách chữ viết của Trung Quốc đại lục. Phần 去 chỉ động tác rời đi, 卩 là hình người quỳ — gộp lại biểu thị 'lùi bước, từ chối, đẩy lui'. Từ nghĩa gốc 'lùi/từ chối' chữ phát triển thêm vai trò liên từ chỉ ngược ý 'nhưng, vậy mà'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他很努力,却没成功。
Anh ấy rất cố gắng, nhưng không thành công.
- 她想说话,却开不了口。
Cô ấy muốn nói, nhưng không mở miệng được.
- 发动机需要时间冷却。
Động cơ cần thời gian để làm nguội.
- 他终于了却了一桩心事。
Cuối cùng anh ấy đã giải quyết xong một tâm sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.