Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shěng*què省

Nghĩa tiếng Việt

Tiết kiệm, bỏ đi, loại bỏ (những thứ không cần thiết)

Âm Hán Việt

tỉnh khước

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau là các danh từ trừu tượng như phiền toái, thời gian, thủ tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tỉnh khước

Từng chữ

  • 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
  • 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自动化系统省却了很多人工操作。Zìdònghuà xìtǒng shěngquè le hěn duō réngōng cāozuò. thanh 4
  • 提前计划可以省却很多麻烦。Tíqián jìhuà kěyǐ shěngquè hěn duō máfan. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.