Từ vựng tiếng Trung
shěng*huì

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh hội — thủ phủ tỉnh; thành phố trung tâm hành chính của một tỉnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

省会 đặc thù cho hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'thủ phủ tỉnh' trong tiếng Việt. Phân biệt: 首都 (shǒudū — thủ đô quốc gia), 直辖市 (zhíxiá shì — thành phố trực thuộc trung ương như Bắc Kinh, Thượng Hải).

Câu ví dụ

  • 成都是四川省的省会Chéngdū shì Sìchuān Shěng de shěnghuì thanh 2

    Thành Đô là thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên

  • 省会城市通常是全省的经济中心Shěnghuì chéngshì tōngcháng shì quán shěng de jīngjì zhōngxīn thanh 3

    Thành phố thủ phủ thường là trung tâm kinh tế của cả tỉnh

  • 他从偏远山区搬到了省会工作Tā cóng piānyuǎn shānqū bāndào le shěnghuì gōngzuò thanh 1

    Anh ấy từ vùng núi hẻo lánh chuyển đến thủ phủ tỉnh để làm việc

  • 这次会议在省会召开Zhè cì huìyì zài shěnghuì zhàokāi thanh 4

    Cuộc họp lần này được tổ chức tại thủ phủ tỉnh

Kết hợp thường gặp

  • 省会城市shěnghuì chéngshì thanh 3

    thành phố thủ phủ tỉnh

  • 省会所在地shěnghuì suǒzài dì thanh 3

    nơi tọa lạc của thủ phủ tỉnh

  • 迁往省会qiān wǎng shěnghuì thanh 1

    chuyển đến thủ phủ tỉnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.