Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa省会 đặc thù cho hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'thủ phủ tỉnh' trong tiếng Việt. Phân biệt: 首都 (shǒudū — thủ đô quốc gia), 直辖市 (zhíxiá shì — thành phố trực thuộc trung ương như Bắc Kinh, Thượng Hải).
Câu ví dụ
- 成都是四川省的省会
Thành Đô là thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên
- 省会城市通常是全省的经济中心
Thành phố thủ phủ thường là trung tâm kinh tế của cả tỉnh
- 他从偏远山区搬到了省会工作
Anh ấy từ vùng núi hẻo lánh chuyển đến thủ phủ tỉnh để làm việc
- 这次会议在省会召开
Cuộc họp lần này được tổ chức tại thủ phủ tỉnh
Kết hợp thường gặp
- 省会城市
thành phố thủ phủ tỉnh
- 省会所在地
nơi tọa lạc của thủ phủ tỉnh
- 迁往省会
chuyển đến thủ phủ tỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.