Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ trung tâm hành chính của tỉnh, thường đứng sau tên tỉnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tỉnh hội
Từng chữ
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa省会 đặc thù cho hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'thủ phủ tỉnh' trong tiếng Việt. Phân biệt: 首都 (shǒudū — thủ đô quốc gia), 直辖市 (zhíxiá shì — thành phố trực thuộc trung ương như Bắc Kinh, Thượng Hải).
Câu ví dụ
- 成都是四川省的省会
Thành Đô là thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên
- 省会城市通常是全省的经济中心
Thành phố thủ phủ thường là trung tâm kinh tế của cả tỉnh
- 他从偏远山区搬到了省会工作
Anh ấy từ vùng núi hẻo lánh chuyển đến thủ phủ tỉnh để làm việc
- 这次会议在省会召开
Cuộc họp lần này được tổ chức tại thủ phủ tỉnh
Kết hợp thường gặp
- 省会城市
thành phố thủ phủ tỉnh
- 省会所在地
nơi tọa lạc của thủ phủ tỉnh
- 迁往省会
chuyển đến thủ phủ tỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.