Chủ đề · HSK 6
Địa chính trị
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
共和国gòng*hé*guócộng hòa中立国zhōng*lì*guóquốc gia trung lập条约tiáo*yuēhiệp ước领事馆lǐng*shì*guǎnlãnh sự quán领土lǐng*tǔlãnh thổ殖民地zhí*mín*dìthuộc địa边疆biān*jiāngbiên cương旗帜qí*zhìcờ州zhōubang公民gōng*míncông dân华侨huá*qiáongười Hoa ở nước ngoài方言fāng*yánphương ngữ迁徙qiān*xǐdi cư行政xíng*zhènghành chính稠密chóu*mìđông đúc外界wài*jièthế giới bên ngoài省会shěng*huìthủ phủ tỉnh封锁fēng*suǒphong tỏa驱逐qū*zhútrục xuất干涉gān*shècan thiệp开拓kāi*tuòphát triển侵犯qīn*fànxâm phạm扩张kuò*zhāngmở rộng扩张kuò*zhāngmở rộng密度mì*dùmật độ, độ dày主权zhǔ*quánchủ quyền中立zhōng*lìtrung lập掠夺lüè*duócướp bóc种族zhǒng*zúchủng tộc同胞tóng*bāođồng bào雄厚xióng*hòuphong phú