Từ vựng tiếng Trung
qiān*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

thiên tỷ — di cư, dời chỗ ở (thường chỉ di chuyển số lượng lớn, như chim di cư hoặc dân tộc di dời)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迁徙 mang tính trọng thể hơn 搬家 (chuyển nhà đơn thuần); thường dùng cho di cư có quy mô lớn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, sinh học.

Câu ví dụ

  • 候鸟每年都会迁徙到温暖的地方。Hòuniǎo měi nián dōu huì qiānxǐ dào wēnnuǎn de dìfāng. thanh 4

    Chim di cư mỗi năm đều di chuyển đến nơi ấm áp.

  • 大批难民被迫迁徙。Dàpī nànmín bèipò qiānxǐ. thanh 4

    Nhiều người tị nạn bị buộc phải di cư.

  • 古代游牧民族常常迁徙。Gǔdài yóumù mínzú chángcháng qiānxǐ. thanh 3

    Các dân tộc du mục cổ đại thường xuyên di cư.

  • 城市化导致大量人口迁徙。Chéngshìhuà dǎozhì dàliàng rénkǒu qiānxǐ. thanh 2

    Đô thị hóa dẫn đến làn sóng di cư dân số lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 候鸟迁徙hòuniǎo qiānxǐ thanh 4

    chim di cư theo mùa

  • 人口迁徙rénkǒu qiānxǐ thanh 2

    di cư dân số

  • 被迫迁徙bèipò qiānxǐ thanh 4

    bị buộc phải di cư

  • 大规模迁徙dàguīmó qiānxǐ thanh 4

    di cư quy mô lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.