Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迁徙 mang tính trọng thể hơn 搬家 (chuyển nhà đơn thuần); thường dùng cho di cư có quy mô lớn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, sinh học.
Câu ví dụ
- 候鸟每年都会迁徙到温暖的地方。
Chim di cư mỗi năm đều di chuyển đến nơi ấm áp.
- 大批难民被迫迁徙。
Nhiều người tị nạn bị buộc phải di cư.
- 古代游牧民族常常迁徙。
Các dân tộc du mục cổ đại thường xuyên di cư.
- 城市化导致大量人口迁徙。
Đô thị hóa dẫn đến làn sóng di cư dân số lớn.
Kết hợp thường gặp
- 候鸟迁徙
chim di cư theo mùa
- 人口迁徙
di cư dân số
- 被迫迁徙
bị buộc phải di cư
- 大规模迁徙
di cư quy mô lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.