Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: biểu tượng, lý tưởng, thái độ rõ ràng.
Câu ví dụ
- 这面旗帜代表了我们
Lá cờ này đại diện cho chúng ta
- 旗帜鲜明的观点很重要
Thái độ旗帜 rõ ràng rất quan trọng
- 插上自己的旗帜
Cắm lá cờ của mình
- 革命旗帜
Biểu tượng cách mạng
- 高举旗帜前进
Giương cao cờ tiến lên
Kết hợp thường gặp
- 旗帜鲜明
thái độ rõ ràng, kiên định
- 举旗帜
giương cao biểu tượng
- 五星红旗
cờ đỏ sao vàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.