Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ tấm gương, ngọn cờ đầu hoặc tư tưởng dẫn đường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kì xí
Từng chữ
- 旗kìcờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ
- 帜xícờ hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: biểu tượng, lý tưởng, thái độ rõ ràng.
Câu ví dụ
- 鲜红的旗帜在风中迎风飘扬。
Lá cờ đỏ tươi đang tung bay trước gió.
- 他是这个学术领域的杰出旗帜。
Ông ấy là một ngọn cờ đầu xuất sắc trong lĩnh vực học thuật này.
- 改革开放是引领中国发展的旗帜。
Cải cách mở cửa là ngọn cờ dẫn dắt sự phát triển của Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 旗帜鲜明
thái độ rõ ràng, kiên định
- 举旗帜
giương cao biểu tượng
- 五星红旗
cờ đỏ sao vàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.