Từ vựng tiếng Trung
qí*zhì旗
帜
Nghĩa tiếng Việt
cờ
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
旗
Bộ: ⺮ (tre)
14 nét
帜
Bộ: 巾 (khăn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旗' gồm có bộ '⺮' (tre) ở trên thể hiện vật liệu làm cờ, và phần dưới là chữ '其' (chỉ định).
- Chữ '帜' có bộ '巾' (khăn) liên quan đến vật liệu hoặc hình ảnh của cờ, và phần '只' (chỉ) chỉ sự đặc biệt.
→ Cả hai chữ '旗' và '帜' đều liên quan đến cờ, với các bộ phận chỉ rõ nguồn gốc vật liệu và sự đặc biệt của cờ.
Từ ghép thông dụng
国旗
quốc kỳ
红旗
cờ đỏ
旗帜鲜明
lập trường rõ ràng