Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa领土 là thuật ngữ chính trị và địa lý, thường dùng trong bối cảnh quan hệ quốc tế và chủ quyền. Phân biệt: 领土 (lãnh thổ — đất liền), 领海 (lãnh hải — vùng biển), 领空 (lãnh không — không phận). Ba từ này thường xuất hiện cùng nhau khi nói về chủ quyền quốc gia.
Câu ví dụ
- 任何国家都不得侵犯他国领土
Bất kỳ quốc gia nào cũng không được xâm phạm lãnh thổ nước khác
- 这块领土自古以来就属于中国
Vùng lãnh thổ này từ xưa đã thuộc về Trung Quốc
- 两国为争夺领土发生了冲突
Hai nước xảy ra xung đột vì tranh giành lãnh thổ
- 保卫国家领土完整是每个公民的责任
Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân
Kết hợp thường gặp
- 领土完整
toàn vẹn lãnh thổ
- 侵犯领土
xâm phạm lãnh thổ
- 领土争端
tranh chấp lãnh thổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.