Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất; sao Thổ

1 chữ3 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

土 là chữ tượng hình vẽ một ụ đất nhỏ trên mặt đất phẳng (giáp cốt văn). Sau bị biến dạng thành hai nét ngang + một nét dọc. Đây là bộ thủ độc lập, không tách thành các thành tố có nghĩa khác.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đất

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thổ": hình một ụ đất nhô lên trên mặt đất phẳng — chính là nghĩa 'đất, thổ địa'; ghép với nhiều bộ khác tạo các chữ liên quan tới đất (地, 场, 城).

Gương Hán-Việt

'thổ' trong 'thổ địa', 'lãnh thổ', 'thổ dân'

Mở khoá kiến thức

Nắm 土 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 土地, 土豆, 土壤, 领土, 本土, 国土.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

土 oracle 1土 oracle 2土 oracle 3土 oracle 4
Giáp cốt văn
土 bronze 1土 bronze 2土 bronze 3
Kim văn
土 silk 1
Bạch thư
土 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 土 là chữ tượng hình vẽ một ụ đất nhỏ. Trong giáp cốt văn, ban đầu được dùng cả để chỉ thần đất (社). Ụ đất ở giữa về sau hẹp lại hoặc nhọn ở hai đầu, phần giữa rộng biến thành nét ngang. Không liên quan đến phần trên của 夌, 走, 周, cũng không liên quan đến phần giữa của 金 hay chữ 圭.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块土地很肥沃。zhè kuài tǔdì hěn féiwò. thanh 4

    Mảnh đất này rất màu mỡ.

  • 我喜欢吃土豆。wǒ xǐhuān chī tǔdòu. thanh 3

    Tôi thích ăn khoai tây.

  • 保卫领土是责任。bǎowèi lǐngtǔ shì zérèn. thanh 3

    Bảo vệ lãnh thổ là trách nhiệm.

  • 他爱本土文化。tā ài běntǔ wénhuà. thanh 1

    Anh ấy yêu văn hoá bản địa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 土 và 士 chỉ khác độ dài nét ngang trên/dưới, cực dễ nhầm

  • đồng âm tǔ, lại có 土 bên phải, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.