Nghĩa tiếng Việt
đất; sao Thổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
土 là chữ tượng hình vẽ một ụ đất nhỏ trên mặt đất phẳng (giáp cốt văn). Sau bị biến dạng thành hai nét ngang + một nét dọc. Đây là bộ thủ độc lập, không tách thành các thành tố có nghĩa khác.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǔ/đất
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thổ": hình một ụ đất nhô lên trên mặt đất phẳng — chính là nghĩa 'đất, thổ địa'; ghép với nhiều bộ khác tạo các chữ liên quan tới đất (地, 场, 城).
Gương Hán-Việt
'thổ' trong 'thổ địa', 'lãnh thổ', 'thổ dân'
Mở khoá kiến thức
Nắm 土 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 土地, 土豆, 土壤, 领土, 本土, 国土.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 土 là chữ tượng hình vẽ một ụ đất nhỏ. Trong giáp cốt văn, ban đầu được dùng cả để chỉ thần đất (社). Ụ đất ở giữa về sau hẹp lại hoặc nhọn ở hai đầu, phần giữa rộng biến thành nét ngang. Không liên quan đến phần trên của 夌, 走, 周, cũng không liên quan đến phần giữa của 金 hay chữ 圭.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块土地很肥沃。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
- 我喜欢吃土豆。
Tôi thích ăn khoai tây.
- 保卫领土是责任。
Bảo vệ lãnh thổ là trách nhiệm.
- 他爱本土文化。
Anh ấy yêu văn hoá bản địa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.