Từ vựng tiếng Trung
hùn*níng*tǔ

Nghĩa tiếng Việt

Hỗn ngưng thổ — bê tông, vật liệu xây dựng gồm xi măng, cát, đá và nước trộn lại, cứng lại khi khô.

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (băng)

16 nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

混凝土 là thuật ngữ kỹ thuật xây dựng. Trong khẩu ngữ người Trung Quốc thường dùng 水泥 (xi măng) để chỉ bê tông nói chung, còn 混凝土 dùng chính xác trong kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 这栋楼是用钢筋混凝土建造的。Zhè dòng lóu shì yòng gāngjīn hùnníngtǔ jiànzào de. thanh 4

    Tòa nhà này được xây bằng bê tông cốt thép.

  • 混凝土浇筑后需要一定时间养护。Hùnníngtǔ jiāozhù hòu xūyào yīdìng shíjiān yǎnghù. thanh 4

    Sau khi đổ bê tông cần một thời gian bảo dưỡng.

  • 这条公路全程使用混凝土铺设。Zhè tiáo gōnglù quánchéng shǐyòng hùnníngtǔ pūshè. thanh 4

    Con đường này được trải bê tông toàn bộ.

  • 混凝土结构耐用性强,使用寿命长。Hùnníngtǔ jiégòu nàiyòngxìng qiáng, shǐyòng shòumìng cháng. thanh 4

    Kết cấu bê tông bền chắc, tuổi thọ sử dụng cao.

Kết hợp thường gặp

  • 钢筋混凝土gāngjīn hùnníngtǔ thanh 1

    bê tông cốt thép

  • 混凝土结构hùnníngtǔ jiégòu thanh 4

    kết cấu bê tông

  • 浇筑混凝土jiāozhù hùnníngtǔ thanh 1

    đổ bê tông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.