Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa混凝土 là thuật ngữ kỹ thuật xây dựng. Trong khẩu ngữ người Trung Quốc thường dùng 水泥 (xi măng) để chỉ bê tông nói chung, còn 混凝土 dùng chính xác trong kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这栋楼是用钢筋混凝土建造的。
Tòa nhà này được xây bằng bê tông cốt thép.
- 混凝土浇筑后需要一定时间养护。
Sau khi đổ bê tông cần một thời gian bảo dưỡng.
- 这条公路全程使用混凝土铺设。
Con đường này được trải bê tông toàn bộ.
- 混凝土结构耐用性强,使用寿命长。
Kết cấu bê tông bền chắc, tuổi thọ sử dụng cao.
Kết hợp thường gặp
- 钢筋混凝土
bê tông cốt thép
- 混凝土结构
kết cấu bê tông
- 浇筑混凝土
đổ bê tông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.