Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu kể về lịch sử hoặc phim ảnh dã sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thổ phỉ
Từng chữ
- 土thổđất; sao Thổ
- 匪phỉkhông phải; phỉ, giặc, cướp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc (thời kỳ loạn lạc); trong văn nói hiện đại có thể dùng hài hước để chỉ người thô lỗ, mất trật tự.
Câu ví dụ
- 土匪劫持了商队
Bọn thổ phỉ cướp đoàn thương nhân
- 军队清剿了山中的土匪
Quân đội tiễu trừ bọn thổ phỉ trong núi
- 那个年代土匪横行
Thời đó bọn thổ phỉ hoành hành
- 土匪头子被捕了
Tên đầu lĩnh thổ phỉ bị bắt
Kết hợp thường gặp
- 土匪头子
đầu lĩnh thổ phỉ
- 剿灭土匪
tiêu diệt bọn thổ phỉ
- 土匪横行
thổ phỉ hoành hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.