Chủ đề · New HSK 7-9
Vi phạm II
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
盗dàoăn trộm叛逆pàn*nìnổi loạn欺诈qī*zhàlừa đảo抢劫qiǎng*jiécướp贼zéikẻ trộm罪犯zuì*fàntội phạm虚构xū*gòuhư cấu坏事huài*shìác贿赂huì*lùhối lộ弄虚作假nòng*xū zuò*jiǎthực hành gian lận歧视qí*shìphân biệt; kỳ thị敲诈qiāo*zhàtống tiền诈骗zhà*piànlừa đảo罪魁祸首zuì*kuí huò*shǒukẻ chủ mưu虚假xū*jiǎgiả dối谋害móu*hàiâm mưu hại闹事nào*shìgây rối迫害pò*hàiđàn áp抢夺qiǎng*duócướp đoạt窃取qiè*qǔchiếm đoạt肇事zhào*shìgây tai nạn作弊zuò*bìgian lận虚伪xū*wěiđạo đức giả土匪tǔ*fěitên cướp团伙tuán*huǒbăng nhóm违章wéi*zhāngvi phạm quy tắc伪造wěi*zàogiả mạo造假zào*jiǎlàm giả走后门zǒu hòu*ménđi cửa sau违背wéi*bèitrái ngược với歹徒dǎi*tútội phạm