Từ vựng tiếng Trung
zǒu走
hòu*mén后
门
Nghĩa tiếng Việt
đi cửa sau
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
走
Bộ: 走 (đi)
7 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 走: Hình ảnh của một người đang đi bộ, mang ý nghĩa di chuyển.
- 后: Gồm phần '彳' chỉ bước chân và '口', mang ý nghĩa phía sau, hậu.
- 门: Hình ảnh của cửa, mang ý nghĩa của một lối ra vào hoặc cánh cửa.
→ Cụm từ '走后门' chỉ hành động đi vào bằng cửa sau, thường mang nghĩa bóng là dùng quan hệ cá nhân để đạt được điều gì đó không chính đáng.
Từ ghép thông dụng
走路
đi bộ
后边
phía sau
门口
cửa ra vào