Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là một cụm động tân ly hợp, thường làm vị ngữ trong câu để phê phán hành vi không lành mạnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu hậu môn
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Thành ngữHoàn toàn mang nghĩa bóng trong tiếng Trung hiện đại; tương đương 「chạy chọt, đi cửa hậu」trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 他靠走后门才得到这份工作。
Anh ta nhờ đi cửa sau mới có được việc làm này.
- 我们不应该走后门,要靠自己的能力。
Chúng ta không nên đi cửa sau, phải dựa vào năng lực của bản thân.
- 这个社会风气不好,到处都有人走后门。
Phong khí xã hội này không tốt, khắp nơi đều có người đi cửa sau.
- 他不愿意走后门,坚持通过正式考试入学。
Anh ấy không muốn đi cửa sau, kiên quyết vào trường qua kỳ thi chính thức.
Kết hợp thường gặp
- 靠走后门
nhờ đi cửa sau
- 不走后门
không đi cửa sau
- 走后门现象
hiện tượng đi cửa sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.