Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường làm vị ngữ chỉ hành vi gian lận, sản xuất đồ giả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tạo giả
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 假giảdối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý. Chỉ việc làm ra hàng giả, hàng nhái, hoặc làm giả tài liệu.
Câu ví dụ
- 严惩造假行为
Trừng trị nghiêm khắc hành vi làm giả
- 这些产品是造假的
Các sản phẩm này là hàng giả
- 造假是不对的
Làm giả là không đúng
- 打击造假
Đánh đổ làm giả
Kết hợp thường gặp
- 造假行为
hành vi làm giả
- 造假者
người làm giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.