Từ vựng tiếng Trung
zào*xíng

Nghĩa tiếng Việt

kiểu dáng, thiết kế, tạo hình, tạo mẫu

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Danh từ chỉ kiểu dáng, thiết kế của vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật. Có thể chỉ ngoại hình người (makeup/styling). 造 = tạo, 型 = mẫu/khuôn.

Câu ví dụ

  • 这个房子的造型很特别。Zhège fángzi de zàoxíng hěn tèbié. thanh 4
  • 她在学习发型造型。Tā zài xuéxí fàxíng zàoxíng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 造型艺术zàoxíng yìshù thanh 4
  • 独特造型dútè zàoxíng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.