Chủ đề · HSK 6
Xây dựng và cải tạo
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
支撑zhī*chēngchống đỡ油漆yóu*qīsơn修复xiū*fùphục hồi镶嵌xiāng*qiànkhảm维修wéi*xiūbảo trì塌tāsụp đổ屑xièmảnh vụn缺口quē*kǒulỗ hổng染rǎnnhuộm落成luò*chénghoàn thành模型mó*xíngmô hình修建xiū*jiànxây dựng格局gé*júkết cấu水泥shuǐ*níxi măng造型zào*xíngtạo hình; thiết kế框架kuàng*jiàkhung密封mì*fēngniêm phong承包chéng*bāohợp đồng涂抹tú*mǒbôi, sơn修理xiū*lǐsửa chữa生锈shēng*xiùbị rỉ sét混合hùn*hétrộn堵塞dǔ*sètắc nghẽn砖瓦zhuān*wǎgạch và ngói搭dāxây dựng损坏sǔn huàihỏng hóc粉碎fěn*suìnghiền nát锤chuíbúa堵塞dǔ*sètắc nghẽn故障gù*zhànghỏng hóc