Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chéng*bāo

Nghĩa tiếng Việt

thầu, nhận thầu, ký hợp đồng (thừa bão - Hán-Việt)

Âm Hán Việt

thừa bao

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là công trình, dự án hoặc đất đai

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thừa bao

Từng chữ

  • thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh, xây dựng, nông nghiệp để chỉ việc nhận trách nhiệm toàn bộ cho một dự án/nhiệm vụ. Nhà 'thầu' nhận làm và chịu trách nhiệm hoàn thành.

Câu ví dụ

  • 承包工程chéngbāo gōngchéng thanh 2

    Thầu công trình

  • 他承包了这家餐厅Tā chéngbā le zhè jiā cāntīng thanh 1

    Anh ấy nhận thầu nhà hàng này

  • 承包土地chéngbāo tǔdì thanh 2

    Thầu ruộng đất

  • 对外承包duìwài chéngbāo thanh 4

    Thầu ra nước ngoài

  • 承包商chéngbāoshāng thanh 2

    Nhà thầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.