Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là công trình, dự án hoặc đất đai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thừa bao
Từng chữ
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, xây dựng, nông nghiệp để chỉ việc nhận trách nhiệm toàn bộ cho một dự án/nhiệm vụ. Nhà 'thầu' nhận làm và chịu trách nhiệm hoàn thành.
Câu ví dụ
- 承包工程
Thầu công trình
- 他承包了这家餐厅
Anh ấy nhận thầu nhà hàng này
- 承包土地
Thầu ruộng đất
- 对外承包
Thầu ra nước ngoài
- 承包商
Nhà thầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.