Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình trạng không thể thông qua, bị kẹt hoặc tắc.
Câu ví dụ
- 道路堵塞了。
Con đường bị tắc nghẽn.
- 下水道堵塞很麻烦。
Cống thoát nước bị tắc rất phiền phức.
- 血管堵塞很危险。
Tắc mạch máu rất nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 交通堵塞
- 血管堵塞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.