Từ vựng tiếng Trung
dǔ*chē

Nghĩa tiếng Việt

kẹt xe

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '堵' được tạo thành từ bộ '土' (đất) và phần âm '者'. Bộ '土' gợi ý đến vật chất hoặc sự cản trở vật lý.
  • Chữ '车' là hình ảnh đơn giản hóa của một chiếc xe, tượng trưng cho phương tiện giao thông.

Tổng thể, '堵车' có nghĩa là tắc đường, ám chỉ việc các phương tiện giao thông bị chặn hoặc di chuyển chậm.

Từ ghép thông dụng

堵车dǔchē

tắc đường

堵塞dǔsè

tắc nghẽn

交通堵塞jiāotōng dǔsè

kẹt xe, ùn tắc giao thông