Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm bổ ngữ chỉ kết quả hoặc trạng thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sinh, sanh tú
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 锈túgỉ (kim loại)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen về kim loại, 生锈 còn dùng nghĩa bóng để nói kỹ năng trở nên kém do lâu không luyện tập.
Câu ví dụ
- 铁门放在外面容易生锈。
Cổng sắt để ngoài trời dễ bị rỉ sét.
- 这把刀生锈了,需要磨一磨。
Con dao này bị rỉ rồi, cần mài lại.
- 长期不用英语,感觉脑子都生锈了。
Lâu không dùng tiếng Anh, cảm giác đầu óc cũng bị rỉ sét rồi.
- 不锈钢的好处是不容易生锈。
Ưu điểm của thép không gỉ là không dễ bị rỉ sét.
Kết hợp thường gặp
- 容易生锈
dễ bị rỉ sét
- 防止生锈
phòng chống rỉ sét
- 生锈的铁
sắt bị rỉ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.