Từ vựng tiếng Trung
shēng*qì

Nghĩa tiếng Việt

nổi giận

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 生: Biểu thị sự sinh trưởng, sự sống, sự sinh ra.
  • 气: Biểu thị không khí, năng lượng hoặc tinh thần.

生气: Có nghĩa là tức giận hoặc nổi giận, như là năng lượng (气) bên trong (生) bùng phát.

Từ ghép thông dụng

生气shēngqì

tức giận

生命shēngmìng

sinh mệnh

空气kōngqì

không khí