Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'生气' thường có nghĩa là tức giận, nổi giận. '别生气' đừng giận, '很生气' rất giận. Trong ít trường hợp '生气' có thể là sinh khí, sinh lực nhưng rất hiếm dùng.
Câu ví dụ
- 我生气了
Tôi đã tức giận
- 别生气
Đừng giận
- 他很容易生气
Anh ấy dễ nổi giận lắm
- 为什么要生气?
Tại sao phải giận?
- 生气对身体不好
Tức giận không tốt cho sức khỏe
Kết hợp thường gặp
- 很生气
rất giận
- 让我生气
khiến tôi giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.