Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh đẻ; sống

Âm Hán Việt

sinh, sanh

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 生 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

生 là chữ hội ý (ic): mầm cây 屮 nhú lên từ mặt đất 一, biểu thị sự 'sinh ra, nảy mầm, sống'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hoạt động sinh sản, sống hoặc làm danh từ chỉ người học, người làm nghề.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /shēng/sinh, sinh ra
  • /shēng/sống

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sinh, sanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sinh": Sinh (生) là mầm non đội đất mọc lên: cái gì nảy mầm, mọc ra thì 'sinh', 'sống'.

Gương Hán-Việt

'sinh' trong 'học sinh', 'sinh nhật', 'sinh sống'.

Mở khoá kiến thức

Biết 生 (sinh) mở khoá các từ học sinh, sinh nhật, sinh hoạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

生 bigseal 1
Đại triện
生 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 生 là chữ hội ý: mầm cây (屮) đâm lên từ mặt đất (一), nghĩa là 'nảy mầm, sinh trưởng'. Một dạng cổ bảo lưu là 𤯓.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是学生。wǒ shì xuésheng. thanh 3

    Tôi là học sinh.

  • 今天是我的生日。jīntiān shì wǒ de shēngrì. thanh 1

    Hôm nay là sinh nhật của tôi.

  • 医生在医院。yīshēng zài yīyuàn. thanh 1

    Bác sĩ ở bệnh viện.

  • 他出生在北京。tā chūshēng zài Běijīng. thanh 1

    Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.

  • 她生孩子了Tā shēng háizi le thanh 1

    Cô ấy đẻ con rồi

  • 我是大学生Wǒ shì dàxuéshēng thanh 3

    Tôi là sinh viên đại học

  • 我不喜欢吃生菜Wǒ bù xǐhuan chī shēngcài thanh 3

    Tôi không thích ăn rau sống

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 生 có phần dưới gần giống 牛, dễ nhầm khi viết nhanh

  • đều là kết cấu nét ngang chồng nét dọc, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.