Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

cháu ngoại

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甥 là chữ độc lập, cấu trúc nội bộ không được phân tích rõ trong Wiktionary. Bề ngoài có thể thấy 生 (sinh) bên trên và 男 (nam) bên dưới, gợi ý 'người sinh ra từ phía bên kia họ — cháu ngoại'. Tuy nhiên đây là suy đoán về hình thức, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: sanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sanh" (cháu ngoại): người con trai (男) sinh ra từ bên phía ngoại — cháu gọi bằng cậu/dì.

Gương Hán-Việt

sanh trong 'ngoại sanh' (甥, cháu ngoại), 'ngoại sanh nữ' (cháu gái con chị/em gái).

Mở khoá kiến thức

Biết 甥 mở khoá 外甥 (ngoại sanh — cháu gọi bằng cậu), 甥女 (sanh nữ — cháu gái ngoại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甥 bigseal 1
Đại triện
甥 seal 1
Tiểu triện

Nguồn Wiktionary chỉ ghi nhận hình thức chữ, không phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Nhìn vào dạng 大/小 triện, 甥 có vẻ ghép từ 生 (sinh, biểu âm?) và 男 (nam giới), gợi nghĩa 'nam giới sinh ra ngoài họ mình'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的外甥。tā shì wǒ de wài shēng. thanh 1

    Anh ấy là cháu ngoại của tôi.

  • 我有一个外甥女。wǒ yǒu yī gè wài shēng nǚ. thanh 3

    Tôi có một cháu gái ngoại.

  • 舅舅带着外甥去玩。jiù jiù dài zhe wài shēng qù wán. thanh 4

    Cậu dẫn cháu đi chơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shēng, 生 nghĩa 'sinh ra, sống', là bộ thủ của 甥

  • cùng âm shēng, 声 nghĩa 'âm thanh, tiếng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.