Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

bay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

升 là chữ tượng hình, vẽ cái thưng (dụng cụ đong rượu/lương thực) có cán cầm. Nghĩa gốc là đơn vị đo dung tích; do động tác múc đưa lên mà sinh nghĩa mở rộng 'bay lên, thăng tiến'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shēng/lít

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thăng": hình cái thưng có cán múc đưa lên cao - vừa là đơn vị đong, vừa là động tác đưa lên.

Gương Hán-Việt

'thăng' trong 'thăng chức', 'thăng cấp', 'thăng tiến'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 上升 (tăng lên), 升级 (thăng cấp), 提升 (đề bạt), 毫升 (mililit).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

升 oracle 1
Giáp cốt văn
升 bigseal 1
Đại triện
升 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 升 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ cái thưng - dụng cụ đong lường thời cổ; có thể so với 斗 (đấu). Nghĩa gốc là đơn vị thể tích (sheng = 1 lít), từ động tác múc đưa lên cao mà phái sinh nghĩa 'thăng, lên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他升级了。tā shēng jí le. thanh 1

    Anh ấy được thăng cấp rồi.

  • 气温在上升。qì wēn zài shàng shēng. thanh 4

    Nhiệt độ đang tăng lên.

  • 这瓶水有一升。zhè píng shuǐ yǒu yī shēng. thanh 4

    Chai nước này có một lít.

  • 她升职了。tā shēng zhí le. thanh 1

    Cô ấy được thăng chức rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là dụng cụ đong, tự dạng và nghĩa gần

  • tự dạng gần (nét gạch ngang + 廾), dễ nhầm

  • cùng âm shēng, dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.