Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

tôi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陞 thuộc bộ 阜 (đồi/bậc thang), chỉ hành động thăng tiến hoặc leo lên. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Là dạng đồng âm với 升 (thăng). Chỉ có hình lục thư thông, không có giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn.

Hán-Việt: thăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thăng": bộ bậc thang (阜) leo lên — quan thăng chức, bước từng bậc lên cao như leo đồi (阜).

Gương Hán-Việt

thăng — dùng trong từ Hán-Việt: thăng chức (陞職), thăng quan (陞官). Đồng âm với 升 (thăng, lên).

Mở khoá kiến thức

Biết 陞 (thăng) giúp nhận ra từ ghép thăng chức, thăng quan — bộ 阜 gợi hình ảnh leo bậc thang quan lại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陞 liushutong 1陞 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không phân tích glyph cho 陞. Chữ thuộc bộ 阜 (đồi, bậc thang lên), âm shēng, nghĩa là thăng tiến, leo lên, tương đương với 升. Chỉ có hình lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为工作出色而陞职了。Tā yīnwèi gōngzuò chūsè ér shēng zhí le. thanh 1

    Anh ấy được thăng chức vì làm việc xuất sắc.

  • 陞官发财是旧时很多人的梦想。Shēng guān fācái shì jiùshí hěn duō rén de mèngxiǎng. thanh 1

    Thăng quan phát tài là ước mơ của nhiều người thời xưa.

  • 古代科举制度是陞官的主要途径。Gǔdài kējǔ zhìdù shì shēng guān de zhǔyào tújìng. thanh 3

    Khoa cử thời cổ là con đường chính để thăng quan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shēng và cùng Hán-Việt thăng; 升 là giản thể phổ biến hơn

  • dạng biến thể khác của thăng, cùng nghĩa lên/mọc (mặt trời)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.