Nghĩa tiếng Việt
tiếng, âm thanh
Âm Hán Việt
thanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 士
- Số nét
- 7 nét
声 là dạng giản thể của 聲: chỉ giữ phần 殸 (thanh - chuông đá) làm biểu âm, lược bỏ 耳 (tai). Bản phồn 聲 = 殸 (biểu âm: chuông đá) + 耳 (biểu nghĩa: tai) — chữ hình thanh: tai nghe tiếng chuông.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ âm thanh hoặc làm lượng từ cho tiếng động, tiếng kêu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shēng/âm thanh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thanh' nghĩa là 'tiếng, âm thanh'. Nhớ: 声 vốn vẽ chuông đá rung lên — tiếng vang là 'thanh'.
Gương Hán-Việt
Chữ 声 (Thanh) trong tiếng Việt rất quen: 'âm thanh', 'thanh âm', 'thanh điệu', 'danh tiếng' (cùng 'thanh' với nghĩa âm), 'tiếng thanh'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 声 mở khoá nhóm từ về tiếng và lời tuyên bố: 声音, 声调, 大声, 小声, 声明, 名声.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng phồn thể 聲 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|殸|耳|c1=p|c2=s|t2=ear}} — 殸 (chuông đá) biểu âm, 耳 (tai) biểu nghĩa. Khi giản hoá thành 声, phần 耳 bị bỏ, chỉ giữ 声 (vốn là một phần của 殸). Nghĩa 'âm thanh, tiếng' đến từ hình ảnh tai nghe tiếng chuông phát ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请大声一点。
Xin nói to một chút.
- 外面有什么声音?
Bên ngoài có tiếng gì vậy?
- 他的声音很好听。
Giọng của anh ấy rất hay.
- 请小声说话。
Xin nói nhỏ thôi.
- 中文有四个声调。
Tiếng Trung có bốn thanh điệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.