Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yúshēnghǎoqì

Nghĩa tiếng Việt

giọng điệu ôn hòa, thái độ nhẹ nhàng

Âm Hán Việt

vu thanh hảo, hiếu khí

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tính từ chỉ thái độ giao tiếp lịch sự, ôn hòa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vu thanh hảo, hiếu khí

Từng chữ

  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • thanhtiếng, âm thanh
  • hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人家于声好气地劝他。rénjiā yúshēnghǎoqì de quàn tā thanh 2

    Người ta ôn hòa khuyên bảo anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.