Từ vựng tiếng Trung
shèng

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều, đầy đủ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盛 = 成 (Thành, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng/bát). Chữ hình thanh (psc): 皿 cho biết liên quan đến đồ đựng đầy ắp, 成 cho âm chéng/shèng. Nghĩa: đầy ắp — từ đó mở rộng thành 'thịnh vượng, hưng thịnh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chéng/đổ đầy

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thịnh": bát (皿) đầy ắp đến hoàn thành (成) — 'thịnh' vượng, phồn thịnh, tràn đầy.

Gương Hán-Việt

'thịnh' trong 'thịnh vượng' (兴盛), 'thịnh đại' (盛大), 'phồn thịnh' (繁盛)

Mở khoá kiến thức

Biết 盛 (thịnh) mở khoá: 盛大, 兴盛, 繁盛, 盛行 — nhóm từ về sự hưng thịnh và rực rỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盛 là chữ hình thanh (psc): 皿 (mãnh, đồ đựng/bát) biểu nghĩa, 成 (thành) biểu âm — đồ đựng đầy ắp. Nghĩa gốc: đổ đầy vào bát. Mở rộng thành: thịnh vượng, hưng thịnh, rực rỡ. Cũng đọc chéng khi có nghĩa 'chứa đựng' (đổ thức ăn vào bát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司举办了一场盛大的庆典。Gōngsī jǔbànle yī chǎng shèngdà de qìngdiǎn. thanh 1

    Công ty tổ chức một lễ kỷ niệm hoành tráng.

  • 唐朝是中国历史上的兴盛时期。Táng cháo shì Zhōngguó lìshǐ shàng de xīngshèng shíqī. thanh 2

    Nhà Đường là thời kỳ hưng thịnh trong lịch sử Trung Quốc.

  • 这种风气在年轻人中盛行。Zhè zhǒng fēngqì zài niánqīngrén zhōng shèngxíng. thanh 4

    Phong trào này thịnh hành trong giới trẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shèng, 胜 nghĩa 'thắng cuộc/vượt trội', 盛 là 'thịnh vượng/hoành tráng'

  • cùng âm shèng, 剩 nghĩa 'còn thừa', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.