Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như tinh lực, sức sống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vượng thịnh
Từng chữ
- 旺vượngthịnh vượng; nở rộ (hoa)
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「mạnh mẽ」 quá rộng; 旺盛 đặc biệt nhấn vào sức sống/năng lượng tràn trề, không dùng cho sức mạnh thể lực đơn thuần (dùng 强壮 cho đó).
Câu ví dụ
- 年轻人精力旺盛,工作效率很高。
Người trẻ tràn đầy sức sống, hiệu suất làm việc rất cao.
- 这棵树生命力旺盛,长得很快。
Cây này sức sống dồi dào, lớn rất nhanh.
- 他旺盛的求知欲让老师印象深刻。
Lòng ham học hỏi mãnh liệt của anh ấy khiến giáo viên rất ấn tượng.
- 火势旺盛,消防员赶紧扑救。
Lửa bùng dữ dội, lính cứu hỏa vội vàng dập lửa.
Kết hợp thường gặp
- 精力旺盛
tràn đầy sức lực
- 生命力旺盛
sức sống mãnh liệt
- 求知欲旺盛
ham muốn hiểu biết mạnh mẽ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.