Từ vựng tiếng Trung
wàng*shèng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (đĩa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '旺' được cấu tạo từ bộ '日' (mặt trời) và phần bên phải là '王' (vua), kết hợp lại có thể hiểu là ánh sáng mạnh mẽ như vua, mang ý nghĩa phồn thịnh.
  • Chữ '盛' bao gồm bộ '皿' (đĩa), biểu thị sự đầy đặn, kết hợp với phần trên '成' (thành công), thể hiện sự phát triển và thịnh vượng.

Sự phồn thịnh và phát triển mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

旺盛wàngshèng

phồn thịnh, thịnh vượng

兴旺xīngwàng

thịnh vượng, phát đạt

旺季wàngjì

mùa cao điểm, mùa bận rộn