Nghĩa tiếng Việt
cái chậu sành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盆 = 分 (Phân, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh. Một loại đồ đựng — cái chậu, gốc nghĩa 'chậu, bồn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pén/chậu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồn": 分 (Phân) + 皿 (đồ đựng) — đồ đựng chia phần, đúng nghĩa 'chậu, bồn, lòng chảo' trong 盆, 盆地 (bồn địa), 脸盆 (chậu rửa mặt).
Gương Hán-Việt
'bồn' trong 'bồn hoa', 'bồn tắm', 'bồn địa' — y nguyên trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 盆 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 盆, 盆地, 脸盆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盆 là hình thanh: 分 (Phân, biểu âm) + 皿 (đồ đựng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'chậu, bồn — đồ đựng nông và rộng'. Mở rộng sang 'lòng chảo địa lý' (盆地) và lượng từ chỉ một chậu (一盆花).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在花盆里种花。
Cô ấy trồng hoa trong chậu.
- 四川盆地很有名。
Bồn địa Tứ Xuyên rất nổi tiếng.
- 请把脸盆拿过来。
Hãy đưa chậu rửa mặt qua đây.
- 桌上有一盆花。
Trên bàn có một chậu hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.