Từ vựng tiếng Trung
pén

Nghĩa tiếng Việt

cái chậu sành

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盆 = 分 (Phân, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh. Một loại đồ đựng — cái chậu, gốc nghĩa 'chậu, bồn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pén/chậu

Hán-Việt: bồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồn": 分 (Phân) + 皿 (đồ đựng) — đồ đựng chia phần, đúng nghĩa 'chậu, bồn, lòng chảo' trong 盆, 盆地 (bồn địa), 脸盆 (chậu rửa mặt).

Gương Hán-Việt

'bồn' trong 'bồn hoa', 'bồn tắm', 'bồn địa' — y nguyên trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 盆 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 盆, 盆地, 脸盆.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盆 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 盆 là hình thanh: 分 (Phân, biểu âm) + 皿 (đồ đựng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'chậu, bồn — đồ đựng nông và rộng'. Mở rộng sang 'lòng chảo địa lý' (盆地) và lượng từ chỉ một chậu (一盆花).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在花盆里种花。tā zài huā pén lǐ zhòng huā. thanh 1

    Cô ấy trồng hoa trong chậu.

  • 四川盆地很有名。sì chuān pén dì hěn yǒu míng. thanh 4

    Bồn địa Tứ Xuyên rất nổi tiếng.

  • 请把脸盆拿过来。qǐng bǎ liǎn pén ná guò lái. thanh 3

    Hãy đưa chậu rửa mặt qua đây.

  • 桌上有一盆花。zhuō shàng yǒu yī pén huā. thanh 1

    Trên bàn có một chậu hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 盆; tự dạng phần trên giống hệt

  • cùng bộ 皿, đều là đồ đựng, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 皿, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.