Nghĩa tiếng Việt
phun, vọt; phì ra, xì ra
Âm Hán Việt
phún
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 12 nét
喷 là dạng giản thể của 噴 — hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 贲 (vốn 賁, Bôn — biểu âm); chữ hình thanh. Miệng phun ra, gốc nghĩa 'phun, vọt ra'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí để biểu thị hành động phun ra.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pēn/phun
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phún
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phun": 口 (miệng) + 贲 (Bôn) — miệng phun ra mạnh mẽ, đúng nghĩa 'phun, vọt' trong 喷泉 (đài phun nước), 打喷嚏 (hắt hơi).
Gương Hán-Việt
'phun' giữ y nghĩa trong tiếng Việt — 'phun nước', 'phun lửa'
Mở khoá kiến thức
Nắm 喷 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 喷, 喷泉, 打喷嚏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喷 là giản thể của 噴 — hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 賁/贲 (Bôn, biểu âm). Nghĩa gốc 'phun, vọt ra từ miệng/lỗ nhỏ', mở rộng sang 'phun nước' (喷泉), 'hắt hơi' (打喷嚏).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 喷泉很漂亮。
Đài phun nước rất đẹp.
- 我打了一个喷嚏。
Tôi vừa hắt một cái hơi.
- 水从管子里喷出来。
Nước phun ra từ ống.
- 她喷了一点香水。
Cô ấy xịt một chút nước hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.