Nghĩa tiếng Việt
hổn hển; thở; bệnh suyễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喘 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 耑 (Chuyên, biểu âm). Chữ hình thanh. Miệng (口) thở hổn hển — hơi thở gấp, khó thở.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuǎn/thở gấp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: suyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suyễn": miệng (口) hổn hển theo chuyên (耑) — bệnh suyễn khiến miệng thở chuyên chú để lấy từng hơi khí.
Gương Hán-Việt
"suyễn" trong "bệnh suyễn" (哮喘), "hổn hển"
Mở khoá kiến thức
Biết 喘 (Suyễn) mở khoá: 喘气 (suyễn khí — thở gấp), 喘息 (suyễn tức — thở hổn hển), 哮喘 (khiếu suyễn — bệnh hen suyễn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喘 là hình thanh: 口 (Khẩu, miệng) biểu nghĩa; 耑 (Chuyên) biểu âm, gần chuǎn. Nghĩa: thở hổn hển, thở gấp; mở rộng sang bệnh suyễn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 爬了很高的山,他累得直喘气。
Leo núi cao, anh ấy mệt đến mức thở hổn hển.
- 她有哮喘病,要随身带吸入器。
Cô ấy bị hen suyễn, phải mang theo ống hít.
- 老人喘着粗气爬上了楼梯。
Người già thở hổn hển leo lên cầu thang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.