Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể xen thêm từ ở giữa như 喘 một 口 气
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suyễn khí
Từng chữ
- 喘suyễnhổn hển; thở; bệnh suyễn
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 跑完一千米后,他累得直喘气。
Sau khi chạy xong một nghìn mét, anh ấy mệt đến mức thở hổn hển.
- 工作太忙了,压得我几乎没有时间喘气。
Công việc quá bận rộn, đè nặng đến mức tôi hầu như không có thời gian để thở.
- 他刚跑上楼,正扶着墙大口喘气。
Anh ấy vừa chạy lên lầu, đang vịn vào tường thở hổn hển.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.