Từ vựng tiếng Trung
chuǎn

Nghĩa tiếng Việt

trà già; lá trà già

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荈 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) xác nhận đây là thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: suyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "suyễn": cỏ 艸 già thu hái muộn — 荈 suyễn là trà thô lá già, vị đắng đậm.

Gương Hán-Việt

suyễn trong văn cổ chỉ trà thô, lá trà hái vào cuối mùa

Mở khoá kiến thức

Biết 荈 giúp đọc văn học cổ Trung Quốc về trà đạo, phân biệt các tên gọi trà theo mùa hái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng cho 荈. Nghĩa là lá trà thu hái muộn (trà già), trà thô. Bộ 艸 (thảo) xác nhận đây là tên loại thực vật. Từ đồng nghĩa với 茶 (trà). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荈是晚采的粗老茶叶。chuǎn shì wǎn cǎi de cū lǎo cháyè. thanh 3

    荈 là lá trà thô già được hái muộn trong mùa.

  • 古人以荈、茶、茗区分不同时令的茶。gǔrén yǐ chuǎn, chá, míng qūfēn bùtóng shílìng de chá. thanh 3

    Người xưa dùng 荈, 茶, 茗 để phân biệt trà hái vào các thời điểm khác nhau.

  • 荈茗之辨,见于陆羽《茶经》。chuǎn míng zhī biàn, jiàn yú Lù Yǔ 《Chájīng》. thanh 3

    Sự phân biệt 荈 và 茗 thấy trong 《Trà Kinh》 của Lục Vũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ trà, dễ nhầm lẫn về nghĩa trong văn cổ

  • đồng nghĩa thông dụng, 荈 là biến thể cổ của tên gọi trà

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.