Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

nõn chè, mầm chè; chè, trà

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茗 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 名 (Danh, biểu âm, âm míng). Chữ hình thanh — bộ 艹 xác định đây là loài thực vật, 名 cho âm.

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": cỏ 艹 có danh 名 thơm — 茗 là búp trà quý, tao nhã hơn chữ 茶 thường dùng.

Gương Hán-Việt

trà minh (茗) — búp trà, trà quý trong thơ văn

Mở khoá kiến thức

Biết 茗 mở khoá từ 香茗 (hương minh — trà thơm), 品茗 (phẩm minh — thưởng trà), 茗茶 (trà búp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茗 seal 1
Tiểu triện
茗 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 茗 là chữ hình thanh gồm 艸 (cỏ/cây, biểu nghĩa) và 名 (biểu âm). Nghĩa gốc là nõn chè, búp trà — đặc biệt là búp trà hái muộn. Mở rộng thành nghĩa trà nói chung, dùng trong thơ văn với sắc thái thanh nhã hơn 茶.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天清晨品茗读书。Tā měitiān qīngchén pǐn míng dúshū. thanh 1

    Mỗi sáng sớm anh ấy thưởng trà và đọc sách.

  • 这款香茗来自云南高山。Zhè kuǎn xiāng míng láizì Yúnnán gāoshān. thanh 4

    Loại trà thơm này đến từ núi cao Vân Nam.

  • 客来敬茗,是中国的传统礼仪。Kè lái jìng míng, shì Zhōngguó de chuántǒng lǐyí. thanh 4

    Khách đến mời trà là lễ nghi truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ trà, nhưng 茶 thông dụng hơn; 茗 mang sắc thái văn học

  • phần âm của 茗, mặt chữ rất gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.