Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

hót (chim), gáy (gà)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸣 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hội ý. Chim dùng miệng kêu hót — âm thanh của chim. Giản thể của 鳴.

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": miệng (口) chim (鸟) hót vang — minh tiếng, vang danh, như tiếng chim hót buổi sáng.

Gương Hán-Việt

"minh" trong "cộng minh" (đồng cảm, cùng rung động), "minh oan" (kêu oan)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸣 (minh) mở khoá: 共鸣 (đồng cảm, cộng hưởng), 鸣叫 (kêu hót), 鸣枪 (bắn súng chào), 鸣谢 (cảm ơn công khai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸣 oracle 1
Giáp cốt văn
鸣 bronze 1
Kim văn
鸣 seal 1
Triện thư
鸣 liushutong 1
Lục thư thông

鸣 (giản thể của 鳴) là chữ hội ý: 口 (miệng) + 鳥/鸟 (chim) — miệng chim kêu hót. Theo Wiktionary, đây là chữ hội ý thuần túy, thấy rõ trong giáp cốt văn và kim văn. Nghĩa mở rộng sang bất kỳ âm thanh nào: tiếng trống, chuông, súng nổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟儿在树上鸣叫。Niǎo'er zài shù shàng míngjiào. thanh 3

    Chim hót trên cây.

  • 这首歌引起了观众的强烈共鸣。Zhè shǒu gē yǐnqǐ le guānzhòng de qiángliè gòngmíng. thanh 4

    Bài hát này gây ra sự đồng cảm mạnh mẽ từ khán giả.

  • 比赛开始时鸣枪示意。Bǐsài kāishǐ shí míng qiāng shìyì. thanh 3

    Súng được bắn để báo hiệu bắt đầu cuộc thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "minh", cùng âm míng; 明 là sáng (nhật+nguyệt), 鸣 là hót/vang (khẩu+điểu)

  • cùng âm míng; 名 là tên tuổi, 鸣 là âm thanh/hót

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.