Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

tên, danh; danh tiếng

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

名 (Danh) là chữ hội ý: 夕 (trăng khuyết, đêm tối) + 口 (miệng) — trong đêm tối phải dùng miệng xưng tên mình để nhận diện, nên thành "tên".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /míng/một lượng từ cho nghề nghiệp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: danh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "danh": ban đêm (夕) phải mở miệng (口) xưng tên mình cho người ta biết — đó là "tên, danh".

Gương Hán-Việt

"danh" trong "danh tiếng", "họ tên", "nổi danh".

Mở khoá kiến thức

Biết 名 (danh) mở khoá: danh tiếng, danh sách, nổi danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

名 bronze 1
Kim văn
名 bigseal 1
Đại triện
名 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 名 là chữ hội ý ghép 夕 (trăng non, biểu thị ban đêm) với 口 (miệng) — trong bóng tối phải tự xưng tên mình bằng miệng để người khác nhận ra, do đó nghĩa là "tên". Một thuyết khác dựa trên văn tự đời Thương cho rằng 夕 được thêm làm phù hiệu chỉ âm để phân biệt 名 với 口.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 夕 và 口, tự dạng gần giống

  • cùng âm "míng", dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.